Bài 03: Giới thiệu về Plugin và WordPress API

Giới thiệu về Plugin và WordPress API sẽ là những nội dung trong bài học 03 khoá học lập trình WordPress a-z hoàn toàn miễn phí của Hungshare.com. Đây là bài học hết sức cơ bản và quan trọng, nó sẽ là nền tảng giúp các bạn học tốt hơn ở những bài sau nên hãy chú ý nhé.

Giới thiệu về plugin và wordpress API

I. Giới thiệu về Plugin

1. Plugin là gì?

Plugin là một trong những tính năng quan trọng của WordPress. Đó là những tập tin chứa mã PHP, được sử dụng để mở rộng hoặc thay đổi những chức năng có sẵn trong WordPress. Với Plugin, bạn có thể tùy chỉnh và thiết kế một trang web WordPress theo cách riêng của mình.

Plugin có thể rất đơn giản hoặc rất phức tạp, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là có bất kỳ giới hạn nào cho Plugin. Với WordPress, bạn có thể tạo ra và sử dụng Plugin theo cách tốt nhất để đáp ứng nhu cầu của mình.

Bạn có thể tìm thấy hàng ngàn Plugin khác nhau trên trang chủ của WordPress – www.wordpress.org/plugin. Các Plugin này được sử dụng rộng rãi và được đánh giá bởi người dùng WordPress trên toàn thế giới. Bằng cách tải xuống các Plugin này, bạn có thể tăng cường tính năng của trang web WordPress của mình và cải thiện trải nghiệm của người dùng.

Plugin là gì

2. Ưu điểm của plugin

  • Không cần phải sửa đổi Core của WP
  • Không lãng phí thời gian cho những cái đã tồn tại
  • Người sử dụng dể dàng nâng cấp các Plugin
  • Dể dàng chia sẻ Plugin của bạn
  • Kế thừa và chỉnh sửa những plugin đã có sẵn
  • Chuyển hướng khi Plugin gây ra lỗi (Plugin Sandbox)
  • Cộng đồng phát triển Plugin rất lớn

Bài viết này được đăng tại [hungshare.com]

3. Vị trí Plugin được load trong quá trình xử lý

plugin wordpress

  • wp-config.php: Đây là file đầu tiên được load khi WordPress bắt đầu chạy và cũng là nơi mà các plugin có thể được load trước khi WordPress chạy. Trong phần này, các plugin có thể khai báo các hằng số, định nghĩa các kết nối tới database và các thiết lập khác cho website.
  • functions.php: Đây là file trong theme WordPress và được load ngay sau khi wp-config.php được load xong. Trong phần này, các plugin có thể thêm các chức năng, hàm, action hoặc filter cho theme.
  • plugins_loaded: Đây là vị trí chính để các plugin được load. Trong quá trình load này, các plugin được khởi tạo và đăng ký các chức năng của nó, action hoặc filter.

4. Quản lý và cài đặt Plugin

Quản lý và cài đặt Plugin trong WordPress rất dễ dàng và tiện lợi. Dưới đây là các bước để quản lý và cài đặt Plugin trong WordPress:

  • Đăng nhập vào trang quản trị WordPress của bạn.
  • Truy cập vào trang Plugins bằng cách nhấp vào menu “Plugins” trong thanh bên trái của trang quản trị.
  • Trong trang Plugins, bạn có thể xem tất cả các Plugin đã cài đặt và trạng thái của chúng. Nếu bạn muốn cài đặt một Plugin mới, hãy nhấp vào nút “Add New” trên đầu trang.
  • Tại đây, bạn có thể tìm kiếm các Plugin theo tên hoặc từ khóa, hoặc duyệt qua danh sách các Plugin được đề xuất.
  • Khi bạn tìm thấy Plugin bạn muốn cài đặt, nhấp vào nút “Install Now”.
  • WordPress sẽ bắt đầu quá trình tải xuống và cài đặt Plugin cho bạn. Khi quá trình hoàn tất, bạn sẽ thấy một thông báo về việc cài đặt thành công của Plugin.
  • Bây giờ, bạn có thể kích hoạt Plugin mới bằng cách nhấp vào nút “Activate Plugin” hoặc tắt Plugin bằng cách nhấp vào nút “Deactivate”.

Ngoài ra, bạn cũng có thể cài đặt Plugin từ các nguồn bên ngoài WordPress.org bằng cách tải xuống file Plugin (.zip) và tải lên vào trang Plugins của WordPress. Khi file Plugin đã được tải lên, bạn có thể kích hoạt hoặc tắt nó như bình thường.

Bài viết này được đăng tại [hungshare.com]

Lưu ý rằng việc cài đặt quá nhiều Plugin không tốt cho tốc độ và hiệu suất của trang web của bạn. Nếu không sử dụng hoặc cần thiết, bạn nên gỡ bỏ các Plugin không cần thiết để giảm thiểu tải trang và tối ưu hóa trang web của bạn.

khoá học lập trình wordpress

5. Các kiểu Plugin trong WordPress

Trong WordPress, có 4 kiểu plugin:

  • Active Plugin: Đây là các plugin đã được kích hoạt và đang hoạt động trên trang web WordPress. Chúng có thể được quản lý và cập nhật từ trang Quản lý Plugin của WordPress.
  • Inactive Plugin: Đây là các plugin đã được cài đặt trên trang web WordPress nhưng chưa được kích hoạt. Chúng có thể được kích hoạt bất cứ lúc nào nếu cần thiết.
  • Must-Use Plugin: Đây là các plugin được yêu cầu sử dụng bởi trang web WordPress và không thể bị vô hiệu hóa từ trang quản lý Plugin của WordPress. Chúng có thể được tìm thấy trong thư mục wp-content/mu-plugins/.
  • Drop-in Plugin: Đây là các plugin có thể thay thế toàn bộ hoặc một phần của code Core của WordPress mà không cần thay đổi bất kỳ code nào. Chúng được lưu trữ trong thư mục wp-content. Một số ví dụ về Drop-in Plugin bao gồm các file advanced-cache.php, db.php, object-cache.php, và sunrise.php.

II. WordPress API

1. WordPress API là gì?

WordPress API (Application Programming Interface) là một tập hợp các giao diện lập trình ứng dụng cho phép các nhà phát triển truy cập và sử dụng dữ liệu từ WordPress. Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng và công cụ được tích hợp vào WordPress một cách dễ dàng.

Wordpress API

Có hai loại chính của WordPress API: REST API và XML-RPC API. REST API là một giao diện lập trình ứng dụng dựa trên HTTP và được sử dụng để tương tác với các tài nguyên trên trang web WordPress. XML-RPC API cũng cung cấp một giao diện lập trình ứng dụng, nhưng nó sử dụng cú pháp XML để tương tác với các tài nguyên trên trang web WordPress.

WordPress API cung cấp các phương thức để truy xuất và thao tác các dữ liệu trên trang web WordPress, bao gồm:

  • Posts: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các bài đăng trên trang web.
  • Pages: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các trang trên trang web.
  • Categories: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các danh mục trên trang web.
  • Tags: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các thẻ trên trang web.
  • Comments: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các bình luận trên trang web.
  • Users: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các người dùng trên trang web.
  • Media: cho phép tải lên, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các file media trên trang web.
  • Taxonomies: cho phép tạo, chỉnh sửa, xóa và truy xuất các thuộc tính phân loại khác nhau trên trang web.

WordPress API cũng cung cấp các phương thức để quản lý các tài khoản người dùng, phân quyền và quản lý trạng thái trang web.

WordPress API là một công cụ hữu ích cho các nhà phát triển để tích hợp các chức năng tùy chỉnh vào trang web WordPress của họ và làm cho các ứng dụng của họ tương tác được với các tài nguyên trên trang web. Nó cũng cho phép các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng di động hoặc tích hợp các công cụ của họ vào các trang web WordPress một cách dễ dàng.

plugin wordpress

2. Các nhóm WordPress API

  • Plugin API: hỗ trợ việc phát triển các plugin cho WordPress.
  • Widgets API: cung cấp các phương thức để tạo và quản lý các widget trên trang web WordPress.
  • Shortcode API: cho phép tạo các mã ngắn (shortcode) để thêm các chức năng và nội dung tùy chỉnh vào các bài đăng hoặc trang trên trang web WordPress.
  • HTTP API: cung cấp các phương thức để gửi và nhận các yêu cầu HTTP từ trang web WordPress.
  • Settings API: cung cấp các phương thức để tạo và quản lý các trang cài đặt trên trang web WordPress.
  • Options API: cung cấp các phương thức để lưu trữ và truy xuất các tùy chọn cấu hình cho trang web WordPress.
  • Dashboard Widgets API: cho phép tạo các widget trên trang bảng điều khiển của WordPress.
  • Rewrite API: cho phép tạo và quản lý các quy tắc tái viết URL trên trang web WordPress.
  • Transients API: cung cấp các phương thức để lưu trữ và truy xuất các dữ liệu tạm thời trên trang web WordPress.
  • Database API: cung cấp các phương thức để truy xuất và thao tác với cơ sở dữ liệu WordPress.
  • Và một số nhóm khác

Ở bài này Hungshare.com chỉ liệt kê ra các nhóm wordpress API thôi nhé. Chúng ta sẽ đi vào học chi tiết ở những bài học sau.

Bài viết này được đăng tại [hungshare.com]

III. Tổng kết

Qua bài học thứ 2 này của khoá lập trình WordPress miễn phí thì các bạn đã lắm được những khái niệm cơ bản về plugin và wordpress API rồi phải không. Đây sẽ là tiền đề quan trọng để các bạn có thể hiểu kiến thức những bài sau dễ dàng hơn.

Bài học khác

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *